Thánh nữ Visakha
Visakha (hay Vesak) thường được hiểu theo hai nghĩa chính: tên một nữ cư sĩ nổi tiếng thời Đức Phật hoặc tên của Đại lễ Phật Đản. Dưới đây là cách gọi trong tiếng Anh và tiếng Trung:
1. Đại lễ Phật Đản (Visakha / Vesak)
Đây là ngày lễ kỷ niệm ba sự kiện quan trọng: Đản sinh, Thành đạo và Niết bàn của Đức Phật.
Tiếng Anh: Vesak Day, Buddha Day, hoặc Visakha Bucha Day (tên gọi phổ biến tại Thái Lan).
Tiếng Trung: 卫塞节 (Wèisāi jié) hoặc 佛诞节 (Fódàn jié - Phật Đản Tiết).
2. Thánh nữ Visakha (Nữ đại thí chủ)
Bà là một trong những nữ hộ pháp quan trọng nhất thời Đức Phật, người đã xây dựng tinh xá Lộc Mẫu (Pubbarama).
Tiếng Anh: Visakha hoặc Visakhā.
Tiếng Trung: 毗舍佉 (Píshèqū) hoặc 鹿母 (Lùmǔ - Lộc Mẫu).
3. Thành phố Visakhapatnam
Đôi khi "Visakha" cũng là cách gọi tắt của thành phố cảng Visakhapatnam tại Ấn Độ.
Tiếng Anh: Visakhapatnam (thường gọi tắt là Vizag).
Tiếng Trung: 维沙卡帕特南 (Wéishākǎpàtènán).
P1:
P3:
Comments
Post a Comment